AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

人头熟 (人頭熟) nghĩa là gì? rén tóu shú

Từ tiếng Trung

人头熟

phồn thể 人頭熟

rén tóu shú · âm Hán Việt từng chữ: nhân đầu thục

Nghĩa tiếng Việt

  1. quen biết nhiều người

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quen biết nhiều người” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.