AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

人员

phồn thể 人員

rén yuán · Hán Việt: nhân viên

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân viên
  2. đội ngũ
  3. nhân sự

Đọc theo tiếng Hàn

인원
inwon

Tiếng Nhật

人員
じんいん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nhân viên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.