AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

人云亦云 nghĩa là gì? rén yún yì yún

Từ tiếng Trung

人云亦云

rén yún yì yún · âm Hán Việt từng chữ: nhân vân diệc vân

Nghĩa tiếng Việt

  1. nói theo điều mọi người nói (thành ngữ)
  2. tuân theo quan điểm được cho là của số đông
  3. theo đám đông

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.