人事 nghĩa là gì? rén shì
Từ tiếng Trung
人事
rén shì · Hán Việt: nhân sự
Nghĩa tiếng Việt
- nhân sự
- nguồn nhân lực
- sự vụ con người
- sự đời
- (uyển ngữ) tình dục
- sự thật của cuộc sống
Đọc theo tiếng Hàn
인사
insa
Tiếng Nhật
人事
じんじ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.