AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

人事 nghĩa là gì? rén shì

Từ tiếng Trung

人事

rén shì · Hán Việt: nhân sự

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân sự
  2. nguồn nhân lực
  3. sự vụ con người
  4. sự đời
  5. (uyển ngữ) tình dục
  6. sự thật của cuộc sống

Đọc theo tiếng Hàn

인사
insa

Tiếng Nhật

人事
じんじ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nhân sự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.