AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

亹亹 nghĩa là gì? wěi wěi

Từ tiếng Trung

亹亹

wěi wěi · âm Hán Việt từng chữ: ? ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. một cách siêng năng
  2. không ngừng
  3. tiến lên phía trước mạnh mẽ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “một cách siêng năng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.