AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

亵慢 (褻慢) nghĩa là gì? xiè màn

Từ tiếng Trung

亵慢

phồn thể 褻慢

xiè màn · âm Hán Việt từng chữ: tiết mạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. bất kính

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bất kính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.