AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

亲耳 (親耳) nghĩa là gì? qīn ěr

Từ tiếng Trung

亲耳

phồn thể 親耳

qīn ěr · âm Hán Việt từng chữ: thân nhĩ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tận tai

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tận tai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.