亲睦 (親睦) nghĩa là gì? qīn mù
Từ tiếng Trung
亲睦
phồn thể 親睦qīn mù · âm Hán Việt từng chữ: thân mục
Nghĩa tiếng Việt
- thân thiện
- hòa nhã
- duy trì quan hệ hòa hợp (với ai đó)
Đọc theo tiếng Hàn
친목
chinmok
Tiếng Nhật
親睦
しんぼく · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “thân thiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.