AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

亲睦 (親睦) nghĩa là gì? qīn mù

Từ tiếng Trung

亲睦

phồn thể 親睦

qīn mù · âm Hán Việt từng chữ: thân mục

Nghĩa tiếng Việt

  1. thân thiện
  2. hòa nhã
  3. duy trì quan hệ hòa hợp (với ai đó)

Đọc theo tiếng Hàn

친목
chinmok

Tiếng Nhật

親睦
しんぼく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thân thiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.