AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

亲爱精诚 (親愛精誠) nghĩa là gì? qīn ài jīng chéng

Từ tiếng Trung

亲爱精诚

phồn thể 親愛精誠

qīn ài jīng chéng · âm Hán Việt từng chữ: thân ái tinh thành

Nghĩa tiếng Việt

  1. tình đồng đội

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tình đồng đội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.