AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

亲情 (親情) nghĩa là gì? qīn qíng

Từ tiếng Trung

亲情

phồn thể 親情

qīn qíng · âm Hán Việt từng chữ: thân tình

Nghĩa tiếng Việt

  1. tình cảm
  2. tình yêu gia đình
  3. tình yêu, đặc biệt giữa vợ chồng hoặc giữa cha mẹ và con cái

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tình cảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.