亲情 (親情) nghĩa là gì? qīn qíng
Từ tiếng Trung
亲情
phồn thể 親情qīn qíng · âm Hán Việt từng chữ: thân tình
Nghĩa tiếng Việt
- tình cảm
- tình yêu gia đình
- tình yêu, đặc biệt giữa vợ chồng hoặc giữa cha mẹ và con cái
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tình cảm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.