AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

亲口 (親口) nghĩa là gì? qīn kǒu

Từ tiếng Trung

亲口

phồn thể 親口

qīn kǒu · âm Hán Việt từng chữ: thân khẩu

Nghĩa tiếng Việt

  1. chính miệng
  2. nghĩa bóng: chính lời của mình
  3. tự mình nói gì đó

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chính miệng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.