AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

亲 (親) nghĩa là gì? qīn

Từ tiếng Trung

亲

phồn thể 親

qīn · Hán Việt: thân

Nghĩa tiếng Việt

  1. cha mẹ
  2. người thân (ruột thịt)
  3. có quan hệ
  4. hôn nhân
  5. cô dâu
  6. gần gũi

Cách đọc / nghĩa khác: 親 qìng — bố mẹ vợ hoặc chồng của con mình;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

親
おや · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cha mẹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.