AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

亮锃锃 (亮鋥鋥) nghĩa là gì? liàng zèng zèng

Từ tiếng Trung

亮锃锃

phồn thể 亮鋥鋥

liàng zèng zèng · âm Hán Việt từng chữ: lượng rỉnh rỉnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. đánh bóng đến sáng
  2. bóng loáng
  3. lấp lánh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đánh bóng đến sáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.