享乐 (享樂) nghĩa là gì? xiǎng lè
Từ tiếng Trung
享乐
phồn thể 享樂xiǎng lè · âm Hán Việt từng chữ: hưởng lạc
Nghĩa tiếng Việt
- hưởng thụ cuộc sống
- thú vui cuộc sống
Đọc theo tiếng Hàn
향악
hyangak
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “hưởng thụ cuộc sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.