AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

产销 (產銷) nghĩa là gì? chǎn xiāo

Từ tiếng Trung

产销

phồn thể 產銷

chǎn xiāo · âm Hán Việt từng chữ: sản tiu

Nghĩa tiếng Việt

  1. sản xuất và bán hàng
  2. sản xuất và tiếp thị

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sản xuất và bán hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.