AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

产褥期 (產褥期) nghĩa là gì? chǎn rù qī

Từ tiếng Trung

产褥期

phồn thể 產褥期

chǎn rù qī · âm Hán Việt từng chữ: sản nhục kì

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời kỳ hậu sản
  2. thời kỳ sau sinh (giai đoạn sáu tuần sau sinh)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

産褥期
さんじょくき

Từng chữ

Xem “thời kỳ hậu sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.