AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

产科 (產科) nghĩa là gì? chǎn kē

Từ tiếng Trung

产科

phồn thể 產科

chǎn kē · Hán Việt: sản khoa

Nghĩa tiếng Việt

  1. khoa sản
  2. phòng hộ sinh
  3. sản khoa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

産科
さんか · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “khoa sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.