产科 (產科) nghĩa là gì? chǎn kē
Từ tiếng Trung
产科
phồn thể 產科chǎn kē · Hán Việt: sản khoa
Nghĩa tiếng Việt
- khoa sản
- phòng hộ sinh
- sản khoa
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
産科
さんか · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.