Từ tiếng Trung
产生
phồn thể 產生chǎn shēng · âm Hán Việt từng chữ: sản sinh
Nghĩa tiếng Việt
- phát sinh
- hình thành
- xảy ra
- tạo ra
- làm phát sinh
- dẫn đến
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
産生
さんせい
Từng chữ
Xem “phát sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.