AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

产业链 (產業鏈) nghĩa là gì? chǎn yè liàn

Từ tiếng Trung

产业链

phồn thể 產業鏈

chǎn yè liàn · âm Hán Việt từng chữ: sản nghiệp liên

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuỗi giá trị ngành

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chuỗi giá trị ngành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.