AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

产 (產) nghĩa là gì? chǎn

Từ tiếng Trung

产

phồn thể 產

chǎn · Hán Việt: sản

Nghĩa tiếng Việt

  1. sinh đẻ
  2. sinh sản
  3. sản xuất
  4. sản phẩm
  5. tài nguyên
  6. tài sản

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

産
うぶ

Từng chữ

Xem “sinh đẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.