AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

交集 nghĩa là gì? jiāo jí

Từ tiếng Trung

交集

jiāo jí · âm Hán Việt từng chữ: giao tập

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cảm xúc đa dạng) xảy ra đồng thời
  2. xen lẫn
  3. nền tảng chung
  4. điểm chung
  5. sự chồng chéo
  6. kết nối

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.