AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

交际花 (交際花) nghĩa là gì? jiāo jì huā

Từ tiếng Trung

交际花

phồn thể 交際花

jiāo jì huā · âm Hán Việt từng chữ: giao tế hoa

Nghĩa tiếng Việt

  1. người phụ nữ giao thiệp rộng
  2. người phụ nữ xã giao
  3. sủng nữ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.