AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

交际舞 (交際舞) nghĩa là gì? jiāo jì wǔ

Từ tiếng Trung

交际舞

phồn thể 交際舞

jiāo jì wǔ · âm Hán Việt từng chữ: giao tế vũ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhảy giao tiếp
  2. nhảy khiêu vũ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhảy giao tiếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.