交通拥挤 (交通擁擠) nghĩa là gì? jiāo tōng yōng jǐ
Từ tiếng Trung
交通拥挤
phồn thể 交通擁擠jiāo tōng yōng jǐ · âm Hán Việt từng chữ: giao thông ủng tễ
Nghĩa tiếng Việt
- ùn tắc giao thông
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ùn tắc giao thông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.