AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

交通卡 nghĩa là gì? jiāo tōng kǎ

Từ tiếng Trung

交通卡

jiāo tōng kǎ · âm Hán Việt từng chữ: giao thông ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. thẻ giao thông công cộng
  2. thẻ trả trước đi lại
  3. thẻ tàu điện ngầm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thẻ giao thông công cộng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.