AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

交运 (交運) nghĩa là gì? jiāo yùn

Từ tiếng Trung

交运

phồn thể 交運

jiāo yùn · âm Hán Việt từng chữ: giao vận

Nghĩa tiếng Việt

  1. gặp may mắn
  2. giao để vận chuyển
  3. ký gửi (hành lý ở sân bay, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gặp may mắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.