AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

交谈 (交談) nghĩa là gì? jiāo tán

Từ tiếng Trung

交谈

phồn thể 交談

jiāo tán · âm Hán Việt từng chữ: giao đàm

Nghĩa tiếng Việt

  1. thảo luận
  2. trò chuyện
  3. trò chuyện
  4. thảo luận

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thảo luận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.