AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

交汇 (交匯) nghĩa là gì? jiāo huì

Từ tiếng Trung

交汇

phồn thể 交匯

jiāo huì · âm Hán Việt từng chữ: giao hối

Nghĩa tiếng Việt

  1. chảy cùng nhau
  2. ngã ba (sông, luồng không khí, đường)
  3. hợp tác (quốc tế)

Cách đọc / nghĩa khác: 交彙 jiāo huì — hợp lưu; chỗ hợp dòng (sông, dòng chảy, con đường);

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chảy cùng nhau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.