交易 nghĩa là gì? jiāo yì
Từ tiếng Trung
交易
jiāo yì · Hán Việt: giao dịch
Nghĩa tiếng Việt
- giao dịch
- buôn bán
- thực hiện giao dịch
- giao dịch
- thỏa thuận
Đọc theo tiếng Hàn
교역
gyoyeok
Tiếng Nhật
交易
こうえき · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “giao dịch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.