AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

交拜 nghĩa là gì? jiāo bài

Từ tiếng Trung

交拜

jiāo bài · âm Hán Việt từng chữ: giao bái

Nghĩa tiếng Việt

  1. cúi chào nhau
  2. quỳ lạy nhau
  3. khấu đầu trang trọng trong lễ cưới truyền thống

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cúi chào nhau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.