交叉点 (交叉點) nghĩa là gì? jiāo chā diǎn
Từ tiếng Trung
交叉点
phồn thể 交叉點jiāo chā diǎn · âm Hán Việt từng chữ: giao xoa điểm
Nghĩa tiếng Việt
- giao lộ
- ngã tư
- (hình học) điểm giao cắt
Đọc theo tiếng Hàn
교차점
gyochajeom
Tiếng Nhật
交叉点
こうさてん
Từng chữ
Xem “giao lộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.