亡国 (亡國) nghĩa là gì? wáng guó
Từ tiếng Trung
亡国
phồn thể 亡國wáng guó · âm Hán Việt từng chữ: vong quốc
Nghĩa tiếng Việt
- (một quốc gia) bị tiêu diệt
- bị khuất phục
- quốc gia bại vong
Đọc theo tiếng Hàn
망국
mangguk
Tiếng Nhật
亡国
ぼうこく · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.