AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

亡国 (亡國) nghĩa là gì? wáng guó

Từ tiếng Trung

亡国

phồn thể 亡國

wáng guó · âm Hán Việt từng chữ: vong quốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. (một quốc gia) bị tiêu diệt
  2. bị khuất phục
  3. quốc gia bại vong

Đọc theo tiếng Hàn

망국
mangguk

Tiếng Nhật

亡国
ぼうこく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.