AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

亡佚 nghĩa là gì? wáng yì

Từ tiếng Trung

亡佚

wáng yì · âm Hán Việt từng chữ: vong dật

Nghĩa tiếng Việt

  1. không còn tồn tại
  2. mất đi theo thời gian

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “không còn tồn tại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.