AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

亚马孙 (亞馬孫) nghĩa là gì? Yà mǎ sūn

Từ tiếng Trung

亚马孙

phồn thể 亞馬孫

Yà mǎ sūn · âm Hán Việt từng chữ: á mã tôn

Nghĩa tiếng Việt

  1. Amazon

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Amazon” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.