AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

亚达薛西 (亞達薛西) nghĩa là gì? Yà dá xuē xī

Từ tiếng Trung

亚达薛西

phồn thể 亞達薛西

Yà dá xuē xī · âm Hán Việt từng chữ: á đạt tiết tây

Nghĩa tiếng Việt

  1. Artaxerxes

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Artaxerxes” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.