AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

亚该亚 (亞該亞) nghĩa là gì? Yà gāi yà

Từ tiếng Trung

亚该亚

phồn thể 亞該亞

Yà gāi yà · âm Hán Việt từng chữ: á cai á

Nghĩa tiếng Việt

  1. Achaia

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Achaia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.