亚硝酸钠 (亞硝酸鈉) nghĩa là gì? yà xiāo suān nà
Từ tiếng Trung
亚硝酸钠
phồn thể 亞硝酸鈉yà xiāo suān nà · âm Hán Việt từng chữ: á tiêu toan nạp
Nghĩa tiếng Việt
- natri nitrit
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “natri nitrit” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.