亚洲杯 (亞洲杯) nghĩa là gì? Yà zhōu bēi
Từ tiếng Trung
亚洲杯
phồn thể 亞洲杯Yà zhōu bēi · âm Hán Việt từng chữ: á châu bôi
Nghĩa tiếng Việt
- Cúp Châu Á
Cách đọc / nghĩa khác: 亞洲盃 Yà zhōu bēi — Cúp Châu Á;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Cúp Châu Á” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.