亘古未有 (亙古未有) nghĩa là gì? gèn gǔ wèi yǒu
Từ tiếng Trung
亘古未有
phồn thể 亙古未有gèn gǔ wèi yǒu · âm Hán Việt từng chữ: cẳng cổ mùi hữu
Nghĩa tiếng Việt
- chưa từng có trước đây
- chưa từng thấy từ thời cổ đại
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chưa từng có trước đây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.