五谷 (五穀) nghĩa là gì? wǔ gǔ
Từ tiếng Trung
五谷
phồn thể 五穀wǔ gǔ · âm Hán Việt từng chữ: ngũ cốc
Nghĩa tiếng Việt
- năm loại cây trồng, ví dụ: kê 粟[su4], đậu tương 豆[dou4], mè 麻[ma2], lúa mạch 麥|麦[mai4], lúa gạo 稻[dao4] hoặc biến thể khác
- tất cả cây trồng
- tất cả ngũ cốc
- yến mạch, đậu hà lan, đậu và lúa mạch
Đọc theo tiếng Hàn
오곡
ogok
Tiếng Nhật
五穀
ごこく
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.