AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

五谷 (五穀) nghĩa là gì? wǔ gǔ

Từ tiếng Trung

五谷

phồn thể 五穀

wǔ gǔ · âm Hán Việt từng chữ: ngũ cốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. năm loại cây trồng, ví dụ: kê 粟[su4], đậu tương 豆[dou4], mè 麻[ma2], lúa mạch 麥|麦[mai4], lúa gạo 稻[dao4] hoặc biến thể khác
  2. tất cả cây trồng
  3. tất cả ngũ cốc
  4. yến mạch, đậu hà lan, đậu và lúa mạch

Đọc theo tiếng Hàn

오곡
ogok

Tiếng Nhật

五穀
ごこく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.