AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

五色 nghĩa là gì? wǔ sè

Từ tiếng Trung

五色

wǔ sè · âm Hán Việt từng chữ: ngũ sắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiều màu
  2. màu của cầu vồng
  3. lòe loẹt

Đọc theo tiếng Hàn

오색
osaek

Tiếng Nhật

五色
ごしょく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nhiều màu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.