五色 nghĩa là gì? wǔ sè
Từ tiếng Trung
五色
wǔ sè · âm Hán Việt từng chữ: ngũ sắc
Nghĩa tiếng Việt
- nhiều màu
- màu của cầu vồng
- lòe loẹt
Đọc theo tiếng Hàn
오색
osaek
Tiếng Nhật
五色
ごしょく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.