AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

互访 (互訪) nghĩa là gì? hù fǎng

Từ tiếng Trung

互访

phồn thể 互訪

hù fǎng · âm Hán Việt từng chữ: hỗ phỏng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thăm viếng lẫn nhau

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thăm viếng lẫn nhau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.