AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

互相联系 (互相聯繫) nghĩa là gì? hù xiāng lián xì

Từ tiếng Trung

互相联系

phồn thể 互相聯繫

hù xiāng lián xì · âm Hán Việt từng chữ: hỗ tương liên hệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. liên quan lẫn nhau
  2. kết nối với nhau

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “liên quan lẫn nhau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.