AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

互助 nghĩa là gì? Hù zhù

Từ tiếng Trung

互助

Hù zhù · âm Hán Việt từng chữ: hỗ trợ

Nghĩa tiếng Việt

  1. huyện tự trị Huzhu của người Thổ ở địa khu Hải Đông 海東地區|海东地区[Hai3 dong1 di4 qu1], Thanh Hải

Cách đọc / nghĩa khác: 互助 hù zhù — hỗ trợ lẫn nhau;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

互助
ごじょ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.