Từ tiếng Trung
云梯
phồn thể 雲梯yún tī · âm Hán Việt từng chữ: vân thê
Nghĩa tiếng Việt
- thang dùng trong quân sự để leo tường thành thời cổ
- thang cứu hỏa
- bậc thang bằng đá trên núi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
雲梯
うんてい
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.