AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

二轮片 (二輪片) nghĩa là gì? èr lún piàn

Từ tiếng Trung

二轮片

phồn thể 二輪片

èr lún piàn · âm Hán Việt từng chữ: nhì luân phiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. phim chiếu lại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phim chiếu lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.