Từ tiếng Trung
二级
phồn thể 二級èr jí · âm Hán Việt từng chữ: nhì cấp
Nghĩa tiếng Việt
- cấp 2
- hạng hai
- loại B
Đọc theo tiếng Hàn
이급
igeup
Tiếng Nhật
二級
にきゅう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.