AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

二氯甲烷 nghĩa là gì? èr lǜ jiǎ wán

Từ tiếng Trung

二氯甲烷

èr lǜ jiǎ wán · âm Hán Việt từng chữ: nhì lục giáp ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. điclomethan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “điclomethan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.