AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

二氧化钛 (二氧化鈦) nghĩa là gì? èr yǎng huà tài

Từ tiếng Trung

二氧化钛

phồn thể 二氧化鈦

èr yǎng huà tài · âm Hán Việt từng chữ: nhì dưỡng hoá ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. titan điôxít

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “titan điôxít” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.