AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

二次方程 nghĩa là gì? èr cì fāng chéng

Từ tiếng Trung

二次方程

èr cì fāng chéng · âm Hán Việt từng chữ: nhì thứ phương trình

Nghĩa tiếng Việt

  1. phương trình bậc hai

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phương trình bậc hai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.